Đau Lưng Dưới: Nguyên Nhân, Cách Phòng Ngừa và Điều Trị Hiệu Quả

Mục lục

Đau lưng dưới là một trong những tình trạng sức khỏe phổ biến nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người ở mọi lứa tuổi. Từ những cơn đau âm ỉ khó chịu đến những cơn đau nhói dữ dội làm tê liệt hoạt động hàng ngày, đau lưng dưới không chỉ gây ra sự bất tiện mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Theo thống kê, khoảng 80% người trưởng thành sẽ trải qua ít nhất một lần đau lưng dưới trong đời. Với tần suất mắc bệnh cao như vậy, việc hiểu rõ về các nguyên nhân gây đau lưng dưới, cách phòng ngừa và điều trị hiệu quả là vô cùng cần thiết để mỗi cá nhân có thể chủ động bảo vệ sức khỏe cột sống của mình.

Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh khác nhau của tình trạng đau lưng dưới, từ cấu trúc giải phẫu phức tạp của cột sống thắt lưng, các nguyên nhân cơ học và không cơ học phổ biến, đến các yếu tố nguy cơ, phương pháp chẩn đoán, điều trị và chiến lược phòng ngừa. Chúng ta cũng sẽ khám phá vai trò của lối sống và dinh dưỡng trong việc hỗ trợ giảm đau và duy trì sức khỏe cột sống lâu dài. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu, giúp bạn đọc không chỉ nhận diện được vấn đề mà còn trang bị kiến thức để đối phó và ngăn chặn tình trạng đau lưng dưới một cách hiệu quả nhất.

Giải Phẫu và Cơ Chế Đau Lưng Dưới

Để hiểu rõ các nguyên nhân gây đau lưng dưới, trước hết cần nắm vững cấu trúc giải phẫu của vùng này. Cột sống thắt lưng bao gồm 5 đốt sống (L1-L5), là phần chịu tải trọng lớn nhất của cơ thể. Giữa mỗi đốt sống là đĩa đệm, một cấu trúc dạng gel hoạt động như bộ giảm xóc, giúp cột sống linh hoạt và chịu đựng áp lực. Hệ thống dây chằng và cơ bắp mạnh mẽ bao quanh cột sống thắt lưng, giữ cho nó ổn định và hỗ trợ các chuyển động.

Tủy sống chạy dọc theo cột sống, từ đó các dây thần kinh thoát ra ở mỗi đốt sống, chi phối cảm giác và vận động cho chi dưới. Bất kỳ sự tổn thương, thoái hóa hay chèn ép nào lên các cấu trúc này đều có thể dẫn đến đau lưng dưới.

Cơ chế đau lưng dưới thường liên quan đến:

  • Tổn thương cơ học: Khi các cơ, dây chằng hoặc đĩa đệm bị căng giãn quá mức, rách hoặc thoái hóa, chúng gửi tín hiệu đau đến não.
  • Viêm: Viêm khớp, viêm bao khớp hoặc viêm rễ thần kinh có thể gây đau.
  • Chèn ép thần kinh: Thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc gai xương có thể chèn ép các rễ thần kinh, gây đau lan xuống chân (đau thần kinh tọa).
  • Bệnh lý hệ thống: Một số bệnh lý toàn thân như nhiễm trùng hoặc khối u có thể gây đau lưng dưới do tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên cột sống và các mô lân cận.

Các Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Đau Lưng Dưới

Đau lưng dưới có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, được phân loại thành nguyên nhân cơ học và không cơ học (bệnh lý).

Nguyên nhân cơ học (chiếm đa số)

Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, thường liên quan đến cấu trúc và chức năng của cột sống:

  • Căng cơ hoặc dây chằng: Đây là nguyên nhân đau lưng dưới cấp tính thường gặp nhất. Xảy ra khi cơ hoặc dây chằng ở lưng bị kéo căng hoặc rách do nâng vật nặng sai tư thế, vận động đột ngột, tai nạn hoặc do các hoạt động lặp đi lặp lại. Cơn đau thường khởi phát đột ngột, kèm theo cứng cơ và khó cử động.
  • Thoát vị đĩa đệm: Đĩa đệm bị lệch hoặc vỡ ra khỏi vị trí ban đầu, chèn ép vào các rễ thần kinh. Đây là một nguyên nhân nghiêm trọng gây đau lưng dưới dữ dội, thường lan xuống mông và chân (đau thần kinh tọa), kèm theo tê bì, ngứa ran hoặc yếu cơ ở chi dưới.
  • Thoái hóa cột sống (viêm xương khớp): Quá trình lão hóa tự nhiên khiến các đĩa đệm bị mất nước, mỏng đi và các khớp xương bị bào mòn. Điều này dẫn đến hẹp khoảng cách giữa các đốt sống, hình thành gai xương, gây đau âm ỉ, cứng khớp, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi.
  • Trượt đốt sống: Một đốt sống bị trượt ra khỏi vị trí bình thường so với đốt sống bên dưới, gây chèn ép thần kinh và đau. Tình trạng này có thể do bẩm sinh, chấn thương hoặc thoái hóa.
  • Hẹp ống sống: Ống sống (kênh chứa tủy sống) bị thu hẹp, gây áp lực lên tủy sống và các dây thần kinh. Tình trạng này thường gặp ở người lớn tuổi do thoái hóa, gây đau, tê bì, yếu chân khi đi bộ hoặc đứng lâu.
  • Loãng xương: Xương trở nên yếu và dễ gãy, có thể dẫn đến gãy lún đốt sống, gây đau lưng dưới cấp tính hoặc mãn tính.

Nguyên nhân không cơ học (bệnh lý)

Mặc dù ít phổ biến hơn, các nguyên nhân này có thể nghiêm trọng và cần được chẩn đoán sớm:

  • Viêm khớp:
    • Viêm cột sống dính khớp: Một dạng viêm khớp mãn tính ảnh hưởng chủ yếu đến cột sống, gây viêm và cứng khớp, đặc biệt là ở lưng dưới. Cơn đau thường nặng hơn vào buổi sáng và cải thiện khi vận động.
    • Viêm khớp dạng thấp: Mặc dù chủ yếu ảnh hưởng đến các khớp nhỏ, nhưng cũng có thể tác động đến cột sống.
  • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng ở cột sống (viêm xương tủy đốt sống), đĩa đệm hoặc các mô mềm xung quanh có thể gây đau lưng dưới kèm sốt, ớn lạnh và mệt mỏi.
  • Khối u: Các khối u lành tính hoặc ác tính (ung thư) ở cột sống hoặc di căn từ nơi khác đến cột sống có thể gây đau lưng dưới dữ dội, không thuyên giảm khi nghỉ ngơi, kèm theo sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Sỏi thận: Cơn đau do sỏi thận thường khởi phát đột ngột, đau quặn ở một bên lưng dưới hoặc hông, lan xuống háng, kèm theo buồn nôn, tiểu ra máu.
  • Phình động mạch chủ bụng: Là tình trạng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, có thể gây đau lưng dưới do áp lực lên cột sống và các cấu trúc lân cận.
  • Hội chứng chùm đuôi ngựa: Một tình trạng cấp cứu y tế hiếm gặp khi các rễ thần kinh ở cuối tủy sống bị chèn ép nghiêm trọng, gây đau lưng dưới dữ dội, tê bì vùng yên ngựa, yếu chân và rối loạn chức năng bàng quang/ruột.

Các yếu tố khác

  • Mang thai: Trọng lượng tăng lên, sự thay đổi hormone làm lỏng lẻo dây chằng và sự thay đổi trọng tâm cơ thể có thể gây đau lưng dưới ở phụ nữ mang thai.
  • Béo phì: Trọng lượng cơ thể dư thừa gây thêm áp lực lên cột sống và các đĩa đệm, làm tăng nguy cơ đau lưng dưới.
  • Stress và các yếu tố tâm lý: Căng thẳng mãn tính có thể làm căng cơ, giảm ngưỡng chịu đau và làm trầm trọng thêm tình trạng đau lưng dưới.
Một người phụ nữ đang xoa bóp lưng dưới, thể hiện sự khó chịu do đau.

Một người phụ nữ đang xoa bóp lưng dưới, thể hiện sự khó chịu do đau.

Các Yếu Tố Nguy Cơ và Cách Phòng Ngừa Đau Lưng Dưới

Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên để chủ động phòng ngừa đau lưng dưới. Nhiều yếu tố trong số này có thể được kiểm soát thông qua những thay đổi trong lối sống và thói quen sinh hoạt.

Các yếu tố nguy cơ

  • Tuổi tác: Đau lưng dưới phổ biến hơn khi tuổi càng cao, do quá trình thoái hóa tự nhiên của cột sống và đĩa đệm.
  • Ít vận động: Lối sống ít vận động làm suy yếu các cơ hỗ trợ cột sống, đặc biệt là cơ bụng và cơ lưng, khiến cột sống dễ bị tổn thương hơn.
  • Tư thế sai: Ngồi hoặc đứng sai tư thế trong thời gian dài, khom lưng khi làm việc, hoặc ngủ sai tư thế có thể gây áp lực không đều lên cột sống và các mô mềm.
  • Công việc đòi hỏi thể chất nặng nhọc: Các công việc yêu cầu nâng vật nặng, đẩy, kéo hoặc xoay người liên tục có thể làm tăng nguy cơ chấn thương lưng.
  • Thừa cân hoặc béo phì: Trọng lượng cơ thể dư thừa, đặc biệt là ở vùng bụng, làm tăng áp lực lên cột sống thắt lưng, gây đau lưng dưới và các vấn đề về đĩa đệm.
  • Hút thuốc: Hút thuốc làm giảm lưu lượng máu đến đĩa đệm, đẩy nhanh quá trình thoái hóa và cản trở quá trình chữa lành.
  • Yếu tố di truyền: Một số tình trạng gây đau lưng dưới như viêm cột sống dính khớp có thể có yếu tố di truyền.
  • Stress và lo âu: Căng thẳng tâm lý có thể gây căng cơ ở lưng và làm tăng cảm nhận về cơn đau.

Cách phòng ngừa hiệu quả

Phòng ngừa luôn tốt hơn điều trị. Áp dụng các biện pháp sau có thể giúp bạn giảm đáng kể nguy cơ bị đau lưng dưới:

  • Duy trì tư thế đúng:
    • Khi ngồi: Ngồi thẳng lưng, vai thả lỏng, hai bàn chân đặt phẳng trên sàn. Sử dụng ghế có hỗ trợ thắt lưng hoặc đặt một chiếc gối nhỏ ở vùng cong của lưng. Tránh ngồi quá lâu, nên đứng dậy đi lại mỗi 30-60 phút.
    • Khi đứng: Đứng thẳng, vai kéo về phía sau, bụng hóp nhẹ. Nếu phải đứng lâu, hãy đặt một chân lên bục thấp để giảm áp lực cho lưng dưới.
    • Khi nâng vật: Gập đầu gối, giữ lưng thẳng và nâng vật bằng sức mạnh của chân, không dùng lưng. Giữ vật gần cơ thể.
  • Tập thể dục thường xuyên: Các bài tập tăng cường cơ bụng và cơ lưng (cơ lõi) rất quan trọng để hỗ trợ cột sống. Bơi lội, đi bộ, yoga, pilates là những lựa chọn tốt. Tập thể dục không chỉ giúp củng cố cơ bắp mà còn cải thiện sự linh hoạt và lưu thông máu. Để có một lối sống lành mạnh, việc duy trì vận động là cực kỳ quan trọng.
  • Kiểm soát cân nặng: Giảm cân nếu bạn đang thừa cân hoặc béo phì. Mỗi kilogram trọng lượng dư thừa đều gây thêm áp lực lên cột sống thắt lưng.
  • Bỏ thuốc lá: Bỏ thuốc lá có thể cải thiện sức khỏe đĩa đệm và xương.
  • Chế độ dinh dưỡng cân bằng: Một chế độ dinh dưỡng giàu canxi, vitamin D và các chất chống viêm có thể hỗ trợ sức khỏe xương khớp. Bổ sung các loại thực phẩm như sữa, cá hồi, rau xanh đậm và các loại hạt. Bạn có thể tham khảo thêm công thức món ăn giàu dinh dưỡng tại Bonuts.
  • Quản lý stress: Học các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga hoặc hít thở sâu để giảm căng thẳng, từ đó giảm căng cơ và cải thiện ngưỡng chịu đau.
  • Ngủ đúng tư thế: Nằm ngửa với một chiếc gối dưới đầu gối hoặc nằm nghiêng với một chiếc gối giữa hai chân có thể giúp duy trì đường cong tự nhiên của cột sống.

Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ và Phương Pháp Điều Trị

Mặc dù phần lớn các trường hợp đau lưng dưới cấp tính có thể tự khỏi hoặc cải thiện với các biện pháp tự chăm sóc, nhưng có những dấu hiệu cảnh báo bạn cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.

Dấu hiệu cần gặp bác sĩ

Bạn nên đi khám bác sĩ nếu đau lưng dưới kèm theo bất kỳ triệu chứng nào sau đây:

  • Đau dữ dội, không cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau không kê đơn.
  • Đau lan xuống một hoặc cả hai chân, đặc biệt nếu cơn đau lan xuống dưới đầu gối.
  • Tê bì, ngứa ran hoặc yếu cơ ở chân, bàn chân.
  • Sốt, ớn lạnh, sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Rối loạn chức năng bàng quang hoặc ruột (khó tiểu, không kiểm soát được tiểu tiện/đại tiện).
  • Đau sau một chấn thương nghiêm trọng (như té ngã, tai nạn).
  • Tiền sử ung thư, loãng xương hoặc sử dụng steroid kéo dài.

Các dấu hiệu này có thể chỉ ra một tình trạng nghiêm trọng hơn như thoát vị đĩa đệm nặng, hẹp ống sống, nhiễm trùng, khối u hoặc hội chứng chùm đuôi ngựa, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Phương pháp điều trị

Phương pháp điều trị đau lưng dưới phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các lựa chọn điều trị có thể bao gồm:

  • Điều trị bảo tồn (không phẫu thuật):
    • Nghỉ ngơi và chườm nóng/lạnh: Trong giai đoạn cấp tính, nghỉ ngơi ngắn ngày (1-2 ngày) có thể giúp giảm đau. Chườm lạnh giúp giảm viêm, chườm nóng giúp thư giãn cơ bắp.
    • Thuốc: Thuốc giảm đau không kê đơn (NSAIDs như ibuprofen, naproxen) hoặc thuốc giãn cơ có thể được sử dụng để giảm đau và viêm. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau mạnh hơn hoặc thuốc chống trầm cảm (có tác dụng giảm đau thần kinh).
    • Vật lý trị liệu: Là một phần quan trọng của điều trị, bao gồm các bài tập kéo giãn, tăng cường sức mạnh cơ lõi, cải thiện tư thế và kỹ thuật vận động. Chuyên gia vật lý trị liệu cũng có thể sử dụng các phương pháp như siêu âm, điện trị liệu hoặc xoa bóp.
    • Tiêm: Tiêm steroid ngoài màng cứng hoặc tiêm phong bế thần kinh có thể giúp giảm viêm và đau tạm thời, đặc biệt trong các trường hợp đau thần kinh tọa.
    • Châm cứu, xoa bóp: Một số người tìm thấy sự giảm đau từ các liệu pháp bổ sung này.
  • Phẫu thuật:Phẫu thuật chỉ được xem xét khi các phương pháp điều trị bảo tồn không hiệu quả sau một thời gian dài, hoặc khi có các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng như yếu cơ tiến triển, chèn ép tủy sống hoặc hội chứng chùm đuôi ngựa. Các loại phẫu thuật phổ biến bao gồm:
    • Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm (Discectomy): Loại bỏ phần đĩa đệm bị thoát vị đang chèn ép thần kinh.
    • Phẫu thuật giải ép cột sống (Laminectomy/Laminotomy): Loại bỏ một phần xương hoặc mô để mở rộng ống sống, giảm áp lực lên tủy sống và dây thần kinh.
    • Phẫu thuật hàn xương cột sống (Spinal Fusion): Nối cố định hai hoặc nhiều đốt sống lại với nhau để tăng cường sự ổn định, thường được thực hiện trong trường hợp trượt đốt sống hoặc thoái hóa nặng.
Sơ đồ minh họa các nguyên nhân phổ biến gây đau lưng dưới, bao gồm thoát vị đĩa đệm, căng cơ, và thoái hóa cột sống.

Sơ đồ minh họa các nguyên nhân phổ biến gây đau lưng dưới, bao gồm thoát vị đĩa đệm, căng cơ, và thoái hóa cột sống.

Thay Đổi Lối Sống và Dinh Dưỡng Hỗ Trợ Giảm Đau Lưng Dưới

Bên cạnh các phương pháp điều trị y tế, việc điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc quản lý, giảm đau và phòng ngừa tái phát đau lưng dưới. Đây là những yếu tố mà mỗi người có thể chủ động thực hiện hàng ngày để cải thiện sức khỏe cột sống lâu dài.

Tập luyện và vận động

Duy trì một lịch trình tập luyện đều đặn là vô cùng quan trọng. Các bài tập không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp mà còn cải thiện độ linh hoạt và giảm căng thẳng cho cột sống. Hãy ưu tiên các bài tập sau:

  • Tăng cường cơ lõi: Các bài tập như plank, cầu cơ, nâng chân giúp củng cố cơ bụng và cơ lưng dưới, tạo thành một “đai” tự nhiên hỗ trợ cột sống.
  • Kéo giãn: Kéo giãn nhẹ nhàng cơ gân kheo, cơ hông và cơ lưng dưới giúp giảm căng cơ và tăng cường phạm vi chuyển động. Yoga và Pilates là những lựa chọn tuyệt vời cho việc này.
  • Hoạt động aerobic nhẹ nhàng: Đi bộ, bơi lội, đạp xe là những hoạt động ít tác động, giúp cải thiện lưu thông máu, tăng cường sức bền và giải phóng endorphin – chất giảm đau tự nhiên của cơ thể.

Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập luyện mới nào, đặc biệt nếu bạn đang bị đau. Họ có thể hướng dẫn các bài tập phù hợp và an toàn nhất cho tình trạng của bạn.

Chế độ dinh dưỡng

Dinh dưỡng đóng góp đáng kể vào sức khỏe tổng thể và khả năng phục hồi của cơ thể, bao gồm cả cột sống.

  • Thực phẩm chống viêm: Viêm là một nguyên nhân phổ biến gây đau. Chế độ ăn giàu thực phẩm chống viêm có thể giúp giảm bớt tình trạng này. Bao gồm trái cây và rau củ đầy màu sắc (chứa nhiều chất chống oxy hóa), cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi) giàu omega-3, các loại hạt, dầu ô liu và nghệ.
  • Canxi và Vitamin D: Cần thiết cho xương chắc khỏe. Sữa và các sản phẩm từ sữa, rau xanh đậm (cải xoăn, bông cải xanh), cá mòi, cá hồi và thực phẩm tăng cường vitamin D là những nguồn tuyệt vời.
  • Protein: Quan trọng cho việc sửa chữa và xây dựng mô cơ. Đảm bảo đủ protein từ thịt nạc, cá, trứng, đậu và các loại hạt.
  • Hạn chế thực phẩm gây viêm: Tránh hoặc hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đường tinh luyện, chất béo chuyển hóa và đồ uống có ga, vì chúng có thể thúc đẩy quá trình viêm trong cơ thể.
  • Đủ nước: Uống đủ nước giúp duy trì độ ẩm cho đĩa đệm và các mô mềm khác.

Quản lý căng thẳng

Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm cơn đau lưng dưới bằng cách gây căng cơ và làm giảm ngưỡng chịu đau. Các kỹ thuật quản lý căng thẳng như thiền định, hít thở sâu, yoga, hoặc dành thời gian cho các sở thích cá nhân có thể giúp thư giãn tinh thần và cơ bắp, từ đó giảm đau. Đảm bảo ngủ đủ giấc cũng là một yếu tố quan trọng để cơ thể phục hồi.

Kết Luận

Đau lưng dưới là một vấn đề sức khỏe phức tạp với nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Từ các vấn đề cơ học đơn giản như căng cơ đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như thoát vị đĩa đệm hay viêm khớp, việc xác định chính xác nguyên nhân là chìa khóa để có một phác đồ điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là chủ động phòng ngừa thông qua việc duy trì tư thế đúng, tập thể dục thường xuyên, kiểm soát cân nặng và có một lối sống lành mạnh.

Nếu bạn đang trải qua cơn đau lưng dưới, đừng ngần ngại tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia y tế. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời không chỉ giúp giảm đau mà còn ngăn ngừa các biến chứng lâu dài, giúp bạn lấy lại chất lượng cuộc sống và tận hưởng mọi hoạt động hàng ngày một cách trọn vẹn nhất. Hãy lắng nghe cơ thể mình và đầu tư vào sức khỏe cột sống ngay từ hôm nay.

Câu hỏi thường gặp về đau lưng dưới

Đau lưng dưới có nguy hiểm không?

Đau lưng dưới thường không nguy hiểm và có thể tự khỏi trong vài tuần. Tuy nhiên, nếu kèm theo các triệu chứng như tê bì chân, yếu cơ, sốt, giảm cân không rõ nguyên nhân, rối loạn tiểu tiện/đại tiện, hoặc đau sau chấn thương nặng, bạn cần đi khám bác sĩ ngay lập tức vì đây có thể là dấu hiệu của tình trạng nghiêm trọng hơn.

Khi nào đau lưng dưới cần đi khám bác sĩ?

Bạn nên đi khám bác sĩ nếu đau lưng dưới kéo dài hơn vài tuần, đau dữ dội, không cải thiện với các biện pháp tự chăm sóc, hoặc kèm theo các triệu chứng đáng lo ngại như tê bì, yếu chân, sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, hoặc rối loạn chức năng ruột/bàng quang. Đây có thể là dấu hiệu của một vấn đề y tế cần được chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.

Làm thế nào để giảm đau lưng dưới tại nhà?

Để giảm đau lưng dưới tại nhà, bạn có thể thử nghỉ ngơi hợp lý (không quá 1-2 ngày), chườm nóng hoặc lạnh lên vùng đau, sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn như ibuprofen hoặc paracetamol, thực hiện các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng và duy trì tư thế đúng khi ngồi, đứng hoặc nâng vật. Massage nhẹ nhàng cũng có thể giúp thư giãn cơ bắp.

Tập thể dục có giúp giảm đau lưng dưới không?

Có, tập thể dục thường xuyên và đúng cách là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giảm và phòng ngừa đau lưng dưới. Các bài tập tăng cường cơ bụng và cơ lưng (cơ lõi), kéo giãn gân kheo và hông, cùng với các hoạt động aerobic nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội có thể cải thiện sự dẻo dai, sức mạnh và tư thế, từ đó giảm áp lực lên cột sống.

Chế độ ăn uống ảnh hưởng thế nào đến đau lưng dưới?

Chế độ ăn uống có vai trò quan trọng trong việc quản lý đau lưng dưới. Một chế độ ăn giàu chất chống viêm (rau xanh, trái cây, cá béo), đủ canxi và vitamin D giúp xương chắc khỏe, giảm nguy cơ loãng xương và viêm khớp. Ngược lại, thực phẩm chế biến sẵn, đường và chất béo không lành mạnh có thể thúc đẩy tình trạng viêm, làm trầm trọng thêm cơn đau.

Lên đầu trang